You are here:

Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng anh chuyên ngành may phổ biến nhất

Tiếng Anh hiện nay là một loại ngôn ngữ vô cùng phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong mọi ngành nghề. Và tương ứng với mỗi ngành nghề sẽ có bộ từ vựng chuyên biệt. Vậy, bộ từ vựng tiếng anh chuyên ngành may sẽ như thế nào? Có bao nhiêu từ phổ biến? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu toàn bộ thông qua bài viết dưới đây nhé!

Ngành may tiếng anh là gì? 

Ngành may mặc, hay còn gọi là “Fashion Industry” trong tiếng Anh. Là một trong những ngành công nghiệp quan trọng nhất trên thế giới. Nó không chỉ liên quan đến việc sản xuất quần áo, mà còn bao gồm cả thiết kế, tiếp thị và phân phối các sản phẩm thời trang.

Tiếng anh chuyên ngành may mặc là gì?

Ngành may mặc là một trong những ngành quan trọng nhất thế giới

Với sự phát triển của ngành nghề này, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may trở nên cực kỳ quan trọng để hiểu rõ và làm việc trong lĩnh vực này.

Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành may mặc

Trong phần này, chúng tôi sẽ giới thiệu đến bạn hơn 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may. Và sẽ chia thành các loại từ vựng phổ biến nhất trong lĩnh vực này. Hãy cùng khám phá và làm quen với từng loại từ vựng sau đây.

Từ vựng phổ biến nhất trong ngành may mặc 

Dưới đây là danh sách các từ vựng phổ biến nhất trong ngành may mặc.

  • Apparel ( /əˈpærəl/ ) – Quần áo
  • Garment ( /ˈɡɑːrmənt/ ) – Hàng may mặc
  • Sewing machine ( /ˈsoʊɪŋ məˈʃin/ ) – Máy may
  • Stitch ( /stɪtʃ/ ) – Điểm may
  • Fabric ( /ˈfæbrɪk/ ) – Chất liệu vải
  • Pattern ( /ˈpætərn/ ) – Mẫu thiết kế
  • Tailor ( /ˈteɪlər/ ) – Thợ may
  • Mannequin ( /ˈmænɪkɪn/ ) – Ma nơ canh
  • Seamstress ( /ˈsiːmstrəs/ ) – Thợ may phụ nữ
  • Couture ( /kuˈtʊr/ ) – Thời trang cao cấp

Những từ vựng này là những khái niệm cơ bản và quan trọng trong ngành may mặc, giúp bạn hiểu về quy trình sản xuất và thiết kế thời trang.

Từ vựng về thông số sản phẩm

Dưới đây là danh sách các từ vựng liên quan đến thông số sản phẩm trong ngành may mặc.

  • Size ( /saɪz/ ) – Kích thước
  • Length ( /lɛŋθ/ ) – Chiều dài
  • Width ( /wɪdθ/ ) – Chiều rộng
  • Color ( /ˈkʌlər/ ) – Màu sắc
  • Style ( /staɪl/ ) – Kiểu dáng
  • Collar ( /ˈkɒlər/ ) – Cổ áo
  • Sleeve ( /sliːv/ ) – Tay áo
  • Hem ( /hɛm/ ) – Làm viền
  • Waist ( /weɪst/ ) – Eo
  • Neckline ( /ˈnɛklaɪn/ ) – Cổ áo
  • Fit ( /fɪt/ ) – Vừa vặn
  • Cut ( /kʌt/ ) – Cắt
  • Design ( /dɪˈzaɪn/ ) – Thiết kế
  • Pattern ( /ˈpætərn/ ) – Mẫu thiết kế
  • Fabric Composition ( /ˈfæbrɪk ˌkɒmpəˈzɪʃən/ ) – Thành phần chất liệu vải
  • Closure ( /ˈkloʊʒər/ ) – Cách đóng áo
  • Pockets ( /ˈpɑkɪts/ ) – Túi áo
  • Zipper ( /ˈzɪpər/ ) – Khóa kéo
  • Buttons ( /ˈbʌtnz/ ) – Nút áo
  • Lining ( /ˈlaɪnɪŋ/ ) – Lớp lót

Những từ vựng này sẽ giúp bạn mô tả và hiểu rõ hơn về các thông số sản phẩm trong ngành may mặc.

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành may mặc dành cho nữ 

Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc dành cho nữ.

  • Dress ( /drɛs/ ) – Váy
  • Skirt ( /skɜrt/ ) – Váy ngắn
  • Blouse ( /blaʊz/ ) – Áo khoác nữ, áo nữ, áo cánh, loại áo mỏng
  • Lingerie ( /ˈlɪŋʒəri/ ) – Đồ lót
  • High heels ( /haɪ hilz/ ) – Giày cao gót
  • Handbag ( /ˈhændbæɡ/ ) – Túi xách
  • Accessories ( /əkˈsɛsəriz/ ) – Phụ kiện
  • Gown ( /ɡaʊn/ ) – Áo dài
  • Halter top ( /ˈhɔltər tɑp/ ) – Áo đứng cổ
  • Cardigan ( /ˈkɑrdɪɡən/ ) – Áo len khoác ngoài
  • Leggings ( /ˈlɛɡɪŋz/ ) – Quần legging
  • Maxi dress ( /ˈmæksi drɛs/ ) – Váy dài
  • Trench coat ( /trɛntʃ koʊt/ ) – Áo khoác dạ
  • Bikini ( /bɪˈkini/ ) – Bikini
  • Tunic ( /ˈtuːnɪk/ ) – Áo dài tay ngắn
  • Sun hat ( /sʌn hæt/ ) – Mũ rộng nón
  • Ankle boots ( /ˈæŋkl buːts/ ) – Giày bốt cổ chân
Từ vựng tiếng anh chuyên ngành may mặc dành cho nữ 

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành may mặc dành cho nữ

Những từ vựng này là các thuật ngữ phổ biến trong việc mô tả và thiết kế thời trang dành cho nữ.

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành may mặc dành cho nam 

Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc dành cho nam.

  • Suit ( /sut/ ) – Áo vest
  • Trousers ( /ˈtraʊzərz/ ) – Quần dài
  • Shirt ( /ʃɜrt/ ) – Áo nam
  • Tie ( /taɪ/ ) – Cà vạt
  • Belt ( /bɛlt/ ) – Dây nịt
  • Sneakers ( /ˈsnikərz/ ) – Giày thể thao
  • Bowtie ( /ˈboʊˌtaɪ/ ) – Nơ đeo cổ
  • Pocket square ( /ˈpɑkɪt skwɛr/ ) – Khăn túi áo
  • Cufflinks ( /ˈkʌflɪŋks/ ) – Khuy cổ tay
  • Briefcase ( /ˈbrifˌkeɪs/ ) – Cặp da
  • Jacket ( /ˈdʒækɪt/ ) – Áo khoác
  • Jeans ( /dʒinz/ ) – Quần bò
  • Vest ( /vɛst/ ) – Áo gile
  • Slacks ( /slæks/ ) – Quần tây
  • Fedora ( /fɪˈdɔrə/ ) – Mũ tròn nón
  • Tuxedo ( /tʌkˈsiːdoʊ/ ) – Áo vest lễ hội
  • Monk strap shoes ( /mʌŋk stræp ʃuz/ ) – Giày dây
  • Turtleneck ( /ˈtɜrtlˌnɛk/ ) – Áo cổ lọ
  • Polo shirt ( /ˈpoʊloʊ ʃɜrt/ ) – Áo polo
  • Blazer ( /ˈbleɪzər/ ) – Áo khoác ngoài

Những từ vựng này liên quan đến thiết kế và các sản phẩm thời trang nam. Chúng giúp mô tả và đặc điểm cho trang phục và phụ kiện dành cho nam giới.

Từ vựng về quy trình sản xuất hàng may mặc 

Dưới đây là danh sách các từ vựng về quy trình sản xuất hàng may mặc.

  • Cutting ( /ˈkʌtɪŋ/ ) – Cắt vải
  • Stitching ( /ˈstɪtʃɪŋ/ ) – May vá
  • Ironing ( /ˈaɪənɪŋ/ ) – Ủi đồ
  • Quality control ( /ˈkwɑləti kənˈtroʊl/ ) – Kiểm tra chất lượng
  • Production line ( /prəˈdʌkʃən laɪn/ ) – Dây chuyền sản xuất
  • Sewing thread ( /ˈsoʊɪŋ θrɛd/ ) – Chỉ may
  • Seam allowance ( /sim əˈlaʊəns/ ) – Lai đường may
  • Buttonhole ( /ˈbʌtnhoʊl/ ) – Lỗ khuy
  • Presser foot ( /ˈprɛsər fut/ ) – Chân áp
  • Serger ( /ˈsɜrdʒər/ ) – Máy cắt viền

Những từ vựng này liên quan đến các bước và quy trình sản xuất hàng may mặc, bao gồm từ việc cắt vải cho đến khi kiểm tra chất lượng và đóng gói sản phẩm.

Từ vựng về các chất liệu vải phổ biến 

Dưới đây là danh sách các từ vựng về các chất liệu vải phổ biến.

  • Cotton ( /ˈkɒtn/ ) – Vải cotton
  • Silk ( /sɪlk/ ) – Lụa
  • Wool ( /wʊl/ ) – Len
  • Denim ( /ˈdɛnɪm/ ) – Vải bò
  • Satin ( /ˈsætɪn/ ) – Lụa satin
  • Velvet ( /ˈvɛlvɪt/ ) – Lụa nhung
  • Leather ( /ˈlɛðər/ ) – Da tổng hợp
  • Linen ( /ˈlɪnən/ ) – Vải lanh
  • Lace ( /leɪs/ ) – Vải ren
  • Chiffon ( /ˈʃɪfɒn/ ) – Vải voan

Những từ vựng này giúp mô tả các chất liệu vải phổ biến được sử dụng trong ngành may mặc và thời trang.

Từ vựng về những dụng cụ trong ngành may mặc 

Dưới đây là danh sách các từ vựng về những dụng cụ trong ngành may mặc.

  • Sewing needles (/ˈsoʊɪŋ/ /ˈni.dᵊl/ ) – Kim khâu
  • Thimble ( /ˈθɪmbəl/ ) – Bao ngón tay
  • Clipper ( /ˈsɪzərz/ ) – Kéo cắt chỉ
  • Tape measure ( /teɪp ˈmɛʒər/ ) – Thước đo
  • Sewing pins ( /ˈsoʊɪŋ pɪnz/ ) – Kim ghim
  • Seam ripper ( /sim ˈrɪpər/ ) – Dao tháo chỉ
  • Iron ( /ˈaɪən/ ) – Bàn ủi
  • Sewing table ( /ˈsoʊɪŋ ˈteɪbl/ ) – Bàn may
  • Pattern paper ( /ˈpætərn ˈpeɪpər/ ) – Giấy mẫu
  • Sewing gauge ( /ˈsoʊɪŋ ɡeɪdʒ/ ) – Thước may
  • Chalk pencil ( /ʧɔːk ˈpɛnsl/ ) – Phấn vẽ
Từ vựng về những dụng cụ trong ngành may mặc 

Từ vựng về những dụng cụ trong ngành may mặc

Bài viết trên đây là toàn bộ những từ vựng tiếng anh chuyên ngành may mà chúng tôi muốn chia sẻ đến bạn. Hy vọng đây sẽ là tài liệu quý giá, giúp ích cho bạn nhé! Và đừng cũng quên liên hệ với Việt Uy Tín nếu như bạn có nhu cầu dịch tiếng anh chuyên ngành may. 

DỊCH VỤ CỦA VIỆT UY TÍN
DỰ ÁN HOÀN THÀNH NỔI BẬT
BÀI VIẾT ĐỌC NHIỀU NHẤT
Quý khách chỉ cần điền các thông tin cơ bản và chọn "Nhận báo giá". Mọi thông tin đều được chúng tôi cam kết bảo mật 100%.Các chuyên viên của Việt Uy Tín sẽ tiếp nhận thông tin, phân tích và liên hệ báo giá chính xác nhất cho Quý khách trong thời gian sớm nhất.

Email hỗ trợ: cs@vietuytin.vn