Mục lục bài viết
ToggleKhi học một ngôn ngữ nào đó, người ta đều muốn tìm cho mình một cái tên riêng để thuận lợi hơn cho việc sử dụng khi giao tiếp. Đặc biệt, đối với những bạn du học sinh, đều này càng trở nên quan trọng hơn. Hôm nay, Việt Uy Tín sẽ gửi đến bạn một cái tên riêng tiếng Đức hay và ý nghĩa của chúng.
Tên riêng tiếng Đức dành cho con trai
Tên tiếng Đức được đặt theo quy tắc phổ biến Châu Âu, tên trước và họ sau. Dưới đây là một số tên riêng tiếng Đức cho nam bạn có thể tham khảo.
| Tên | Ý nghĩa |
| Evian | Mang lại sự sống |
| Abelard | Sức mạnh |
| Adal | Ngọc quý |
| Adalard | Trái tim cao quý |
| Adalbert | Thông minh và cao quý |
| Adalgiso | Lời hứa |
| Adalhard | Sức mạnh |
| Adalric/Adalrik/Adalwen | Người bạn cao quý |
| Adalwoft | Cao quý và sói |
| Addy | Tầng lớp quý tộc |
| Adel | Tầng lớp quý tộc |
| Adelard | Cao quý, kiên quyết |
| Adelbert | Hành vi cao quý |
| Adelfried | Người bảo vệ con cháu |
| Adelhard | Kiên quyết |
| Adelric | Người chỉ huy |
| Adlar/Adne | Đại bàng |
| Adosindo | Mạnh mẽ, tuyệt vời |
| Agilard | Rõ ràng |
| Agustine | Vinh quang, hùng vĩ |
| Aillbe | Thông minh hoặc cao quý |
| Aksel | Bảo vệ, cha của hòa bình |
| Alajos | Khôn ngoan |
| Alber | Thế Tôn và tỏa sáng với danh tiếng |
| Albrecht | Trái tim cao quý |
| Alcuin | Người bạn cao quý |
| Ald | Cũ, lớn lên |
| Aldridge | Không |
| Alfihar | Quân đội |
| Alfonze | Sẵn sàng cho một cuộc chiến |
| Alfonzo | Chuẩn bị cho trận đánh |
| Alhmanic | Thiên Chúa |
| Alhsom | Thánh nổi tiếng |
| Alion | Bạn bè |
| Alirick | Phổ cai trị |
| Alois | Nổi tiếng |
| Alphonse/Alphonso | Sẵn sàng, phục tùng |
| Amalaswinth | Đầy tham vọng, mạnh mẽ |
| Amald | Sức mạnh của một con đại bàng |
| Amalric | Chăm chỉ |
| Ambert | Ánh sáng |
| Amey | Chim ưng |
| Anselm | Theo đuôi |
| Antonie | Vô giá |
| Apsel | Cha của hòa bình |
| Arch | Cung thủ |
| Ardal | Thông minh, cao quý |
| Are | Sạch sẽ |
| Aric | Vĩnh cửu |
| Arman | Nam tính |
| Armande | Người đàn ông trong quân đội |
| Armin | Tuyệt vời |
| Armino | Quân nhân |
| Arnulf | Chim ưng |
| Aroldo | Lãnh đạo quân đội |
| August | Người ca ngợi |
| Axel | Người mang lại hòa bình |
| Axl | Nguồn gốc của cuộc sống |
| Ayiwyn | Truyền cảm hứng cho người bạn |
| Baldemar | Như vua |
| Ballard | Mạnh mẽ |
| Baltasar | Bảo vệ bởi Thiên Chúa |
| Bamard | Dũng cảm như một con gấu |
| Bannruod | Chỉ huy nổi tiếng |
| Bardric | Người lính chiến đấu bằng rìu |
| Bartram | Nổi tiếng |
| Bertwin | Người bạn xinh đẹp, rạng rỡ |
| Beryt | Nguồn nước |
| Blaz | Bảo vệ vững chắc |
| Bodo | Khu vực |
| Bob | Vinh quang rực rỡ |
| Brewster | Vàng |
| Chadrick | Trận chiến binh |
| Cavell | Chất béo |
| Caspar | Thủ quỹ |
| Christop | Người theo Chúa |
| Clayhorn | Sinh tử |
| Chuckie | Miễn phí |
| Cohen | Linh mục |
| Conradin | Cố vấn công bằng |
| Conrad | Có kinh nghiệm trong tư vấn |
| Dagoberto | Ngày vinh quang |
| Dail | Người sống ở một thung lũng |
| Dannel | Thiên Chúa là thẩm phán của tôi |
| Decker | Con người cầu nguyện |
| Dedrik | Người cai trị |
| Dedric | Năng khiếu cai trị |
| Deiter | Quân đội của nhân dân |
| Demian | Chế ngự, khuất phục |
| Der | Thước |
| Detlev | Thân |
| Dewitt | Trắng |
| Dierk | Sức mạnh của bộ lạc |
| Dieter | Quân đội, đám đông |
| Dietmar | Những người nổi tiếng |
| Drogo | Thực hiện, vận chuyển |
| Dutch | Đức |
| Eckbert | Thanh kiếm sáng bóng |
| Eckerd | Thánh |
| Eginhard | Lưỡi kiếm cứng |
| Egmont | Vũ khí, hậu vệ |
| Ehren | Danh dự |
| Emeric | Lãnh đạo |
| Emest | Nghiêm trọng |
| Emilian | Đối thủ cạnh tranh |
| Emlen | Siêng năng |
| Enando | Liên doanh |
| Engelbert | Sáng như một thiên thần |
| Erno | Hội chợ |
| Everhardt | Boar của lòng can đảm |
Tên riêng tiếng Đức dành cho con gái
Không chỉ tiếng Đức, mà khi đặt tên theo bất ngôn ngữ nước ngoài nào, cũng nên chú ý đến giới tên để khi gọi tên không bị nhầm lẫn. Dưới đây là một số tên riêng tiếng Đức dành cho nữ.
| Tên | Ý nghĩa |
| Adabel | Đẹp, hạnh phúc |
| Adalgisa | Tù nhân cao quý |
| Adalheid | Thân thiện |
| Adaline | Hoàng gia |
| Adaliz | Người trong quý tốc |
| Addie | Làm đẹp |
| Adelheid | Thuộc dòng dõi cao quý |
| Adelyte | Tâm trạng tốt |
| Adehelle | Đẹp hoặc hạnh phúc |
| Adima | Cao quý, nổi tiếng |
| Aili | Ánh sáng |
| Ailna/Ailne | Vẻ đẹp |
| Ailse | Ngọt ngào |
| Aimiliana | Khó khăn nơi làm việc |
| Albertyne | Thông minh |
| Aldea | Phong phú |
| Alese | Tâm hồn đẹp |
| Algiana | Thương |
| Alienor | Thiên Chúa là ánh sáng của tôi |
| Aliz | Hạnh phúc |
| Allis | Cao quý, hài hước |
| Aloisia | Khôn ngoan |
| Alvernia | Người thân yêu của người dân |
| Alvina | Người bạn cao quý |
| Alvinia | Người thân yêu của người dân |
| Alyda | Lỗi thời |
| Alzira | Vẻ đẹp, đồ trang trí |
| Amalasanda | Siêng năng |
| Amalda | Đại bàng hoặc mạnh mẽ |
| Analiese | Anna và Elise |
| Annermarie | Duyên dáng, ngọt ngào |
| Annina | Quân nhân |
| Annora | Tôn vinh |
| Anselma | Theo đuôi |
| Arilda | Một cô gái lửa |
| Arline | Chim ưng |
| Audrisa | Phong phú |
| Asvoria | Thiên Chúa khôn ngoan |
| Augustine | Người ca ngợi |
| Baldhart | In đậm hoặc mạnh mẽ |
| Bathild | Nữ anh hùng |
| Bemadette | Sự can đảm của một con gấu |
| Berdina | Vinh quang |
| Berit | Siêu phàm |
| Beronika | Trung thực |
| Berrma | Nữ chiến binh xuất sắc |
| Bertha | Hành vi cao quý |
| Bertina | Rực rỡ |
| Cecania | Miễn phí |
| Charmian | Hấp dẫn |
| Didrika | Lãnh đạo của người dân |
| Diedre | U sầu |
| Dova | Hòa bình, chim bồ câu |
| Druella | Tầm nhìn |
| Eadaion | Tình hữu nghị |
| Edolia | Tâm trạng tốt |
| Em/Emelie | Thân thiện, nhẹ nhàng |
| Emera | Lãnh đạo nhiệt thành |
| Emestine | Nghiêm trọng |
| Emmy | Tuyệt vời |
| Engelbertha | Sáng như một thiên thần |
| Ethelind | Thông minh |
| Faiga | Chim |
Trên đây là một số gợi ý về những cái tên riêng tiếng Đức hay mà Việt Uy Tín muốn gửi đến bạn. Chúc bạn tìm được cái tên hợp với chính bản thân mình. Ngoài ra, nếu có nhu cầu dịch thuật công chứng tiếng Đức, làm visa xuất – nhập cảnh, hãy liên hệ với chúng tôi. Dịch thuật Việt Uy Tín luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách hàng 24/7.









